cautious as a cat
Nghĩa thường dùng
“She's as cautious as a cat when crossing the street.”Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She's as cautious as a cat when crossing the street.”Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.
Đang tải...