Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #7457

cautiously

//

* phó từ
  • cẩn thận, thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. as if with kid gloves; with caution or prudence or tact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...