Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavalier microphone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavalier microphone

//

  • (Tech) máy vi âm đeo cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...