cavalierly
/,kævə'liəli/ phổ biến #31993
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavalierly
/,kævə'liəli/
tính từ
- có phong cách kỵ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a proud and domineering manner
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a proud and domineering manner
Đang tải...