Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavalla

/'kævælə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavalla

//

* danh từ
  • (động vật) cá viên
Định nghĩa tiếng Anh

n. large mackerel with long pointed snout; important food and game fish of the eastern Atlantic coast southward to Brazil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...