Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caveman

phổ biến #22052
Biến thể từ cavemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caveman

//

* danh từ
  • người ở hang; người thượng cổ
  • kẻ cư xử thô bạo với đàn bà; kẻ vũ phu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives in a cave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...