caveman
phổ biến #22052
Biến thể từ
cavemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caveman
//
* danh từ- người ở hang; người thượng cổ
- kẻ cư xử thô bạo với đàn bà; kẻ vũ phu
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lives in a cave