cavernicolous
/,kævә'nikәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavernicolous
//
* tính từ- ở hang (thú vật)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...