Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavernous

/'kævənəs/ Collins ★ phổ biến #12755
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavernous

/'kævənəs/

tính từ

  • có nhiều hang động
  • như hang
  • (thuộc) hang
    • cavernous sinus: xoang hang

thành ngữ

  1. cavernous eyes
    • mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or suggesting a cavern

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...