cavernous
/'kævənəs/ Collins ★ phổ biến #12755
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavernous
/'kævənəs/
tính từ
- có nhiều hang động
- như hang
- (thuộc) hang
- cavernous sinus: xoang hang
thành ngữ
- cavernous eyes
- mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống
Định nghĩa tiếng Anh
s. being or suggesting a cavern