cavetto
/kә'vetәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavetto
//
* danh từ- số nhiều cavetti
- (kiến trúc) đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)
Định nghĩa tiếng Anh
n a concave molding shaped like a quarter circle in cross section