Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavetto

/kә'vetәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavetto

//

* danh từ
  • số nhiều cavetti
  • (kiến trúc) đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a concave molding shaped like a quarter circle in cross section

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...