Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caviare

/'kæviɑ:/

danh từ

  • caviar trứng cá muối

thành ngữ

  1. caviar to the general
    • đàn gảy tải trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n salted roe of sturgeon or other large fish; usually served as an hors d'oeuvre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...