Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caviare

/'kæviɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caviare

/'kæviɑ:/

danh từ

  • caviar trứng cá muối

thành ngữ

  1. caviar to the general
    • đàn gảy tải trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n salted roe of sturgeon or other large fish; usually served as an hors d'oeuvre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...