cavicorne
/'kævikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavicorne
/'kævikɔ:n/
tính từ
- (động vật học)
- có sừng rỗng
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...