Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caviler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caviler

//

  • xem cavil
Định nghĩa tiếng Anh

n a disputant who quibbles; someone who raises annoying petty objections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...