Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caviler

//

  • xem cavil
Định nghĩa tiếng Anh

n a disputant who quibbles; someone who raises annoying petty objections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...