Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavitary

/'kævitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavitary

//

* tính từ
  • (sinh học) thuộc khoang; có những khoang xuất hiện trong cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing a body cavity; as, the cavitary or nematoid worms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...