Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavy

/'keivi/
Biến thể từ cavies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavy

//

* danh từ
  • loài gặm nhấm nhỏ ở Nam Mỹ (chuột lang)
Định nghĩa tiếng Anh

n. short-tailed rough-haired South American rodent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...