Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cayenne

/kei'en/ phổ biến #12846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cayenne

/kei'en/

danh từ

  • ớt cayen
Định nghĩa tiếng Anh

n. plant bearing very hot and finely tapering long peppers; usually red n. ground pods and seeds of pungent red peppers of the genus Capsicum n. a long and often twisted hot red pepper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...