Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cbs

/si bi ɛs/

Nghĩa thường dùng

tên viết tắt danh từ

“CBS is airing a new series this fall.”CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cbs

//

* (viết tắt)
  • Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...