cbs
/si bi ɛs/
Nghĩa thường dùng
tên viết tắt
danh từ
“CBS is airing a new series this fall.”CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cbs
//
* (viết tắt)- Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System)