Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★

ceasefire

//

* danh từ
  • như cease-fire* danh từ
  • như cease-fire
Biến thể từ ceasefires số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...