Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23584

ceaselessly

//

* phó từ
  • không ngớt, liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

r with unflagging resolve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...