ceaselessly
/'si:slisli/ phổ biến #23584
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ceaselessly
//
* phó từ- không ngớt, liên tục
Định nghĩa tiếng Anh
r with unflagging resolve
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with unflagging resolve
Đang tải...