ceaselessness
/'si:slisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ceaselessness
/'si:slisnis/
danh từ
- tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of something that continues without end or interruption