Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ceaselessness

/'si:slisnis/

danh từ

  • tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of something that continues without end or interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...