Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceaselessness

/'si:slisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceaselessness

/'si:slisnis/

danh từ

  • tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of something that continues without end or interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...