cecidium
/se'sidiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cecidium
//
* danh từ- mụn; vú; u
- nốt sần (lá)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...