Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cecity

/'si:siti/

danh từ

  • sự đui mù ((thường) bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being blind or lacking sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...