cecity
/'si:siti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cecity
/'si:siti/
danh từ
- sự đui mù ((thường) bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being blind or lacking sight
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the state of being blind or lacking sight
Đang tải...