Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celandine

/'selәndain/
Biến thể từ celandines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celandine

//

* danh từ
  • một loại cây dại có hoa màu vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. perennial herb with branched woody stock and bright yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...