celanese
/,selə'ni:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
celanese
/,selə'ni:z/
danh từ
- tơ nhân tạo xelanit
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...