celebrant
/'selibrәnt/ phổ biến #22581
Biến thể từ
celebrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
celebrant
//
* danh từ- linh mục chủ trì lễ ban thánh thể
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is celebrating n. an officiating priest celebrating the Eucharist