Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebrant

/'selibrәnt/ phổ biến #22581
Biến thể từ celebrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celebrant

//

* danh từ
  • linh mục chủ trì lễ ban thánh thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is celebrating n. an officiating priest celebrating the Eucharist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...