celebrate culinary diversity
Nghĩa thường dùng
“Celebrating culinary diversity can enhance cultural understanding.”Tôn vinh sự đa dạng ẩm thực có thể nâng cao sự hiểu biết văn hóa.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Celebrating culinary diversity can enhance cultural understanding.”Tôn vinh sự đa dạng ẩm thực có thể nâng cao sự hiểu biết văn hóa.
Đang tải...