Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebrate fashion creativity

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/

Nghĩa thường dùng

tôn vinh và đánh giá cao các thiết kế và ý tưởng độc đáo trong thời trang cụm từ

“Fashion shows celebrate fashion creativity from diverse designers.”Các buổi trình diễn thời trang tôn vinh sự sáng tạo trong thời trang từ các nhà thiết kế đa dạng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...