Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebrate music milestones

/ˈsɛləˌbreɪt ˈmjuːzɪk ˈmaɪlstoʊnz/

Nghĩa thường dùng

kỷ niệm các cột mốc âm nhạc. cụm từ

“We celebrate music milestones at the annual awards.”Chúng tôi kỷ niệm các cột mốc âm nhạc tại lễ trao giải hàng năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...