celebrate music milestones
Nghĩa thường dùng
“We celebrate music milestones at the annual awards.”Chúng tôi kỷ niệm các cột mốc âm nhạc tại lễ trao giải hàng năm.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We celebrate music milestones at the annual awards.”Chúng tôi kỷ niệm các cột mốc âm nhạc tại lễ trao giải hàng năm.
Đang tải...