Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cell phone number

/sel foʊn ˈnʌm.bər/

Nghĩa thường dùng

số điện thoại di động danh từ

“My cell phone number is 555-1234.”Số di động của tôi là 555-1234.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...