Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cellarage

/'seləridʤ/

danh từ

  • khoang hầm
  • tiền thuê cất vào hầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charge for storing goods in a cellar\nn. a storage area in a cellar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...