Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cellular phone

//

  • (Tech) máy điện thoại loại ô/tế bào, máy điện thoại cầm tay/bộ đàm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...