Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46377

cellularity

//

  • xem cellular
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having cells

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...