Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cellule

/'selju:l/

danh từ

  • (giải phẫu) tế bào
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small cell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...