celticist
/'keltisist, 'sel-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
celticist
//
* danh từ- chuyên gia văn hoá xen-tơ
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...