Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cembalo

/'tʃembәlәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cembalo

//

* danh từ
  • số nhiều cembali, cembalos
  • (âm nhạc) đàn clavico
Định nghĩa tiếng Anh

n a clavier with strings that are plucked by plectra mounted on pivots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...