Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cementite

/si'mentait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cementite

//

* danh từ
  • (hoá học) cementit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical compound that is a constituent of steel and cast iron; very hard and brittle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...