Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cenobite

/'si:nәubait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cenobite

//

* danh từ
  • cũng coenobite
  • (từ Mỹ) người tu đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a religious order living in common

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...