Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cenobite

//

* danh từ
  • cũng coenobite
  • (từ Mỹ) người tu đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a religious order living in common

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...