cenobite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cenobite
//
* danh từ- cũng coenobite
- (từ Mỹ) người tu đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a religious order living in common
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a member of a religious order living in common
Đang tải...