Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

censorial

/sen'sɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

censorial

/sen'sɔ:riəl/

tính từ

  • kiểm duyệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging or relating to a censor or a censor's functions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...