Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

censoriousness

/sen'sɔ:riəsnis/

danh từ

  • tính chất phê bình, tính chất chỉ trích, tính chất khiển trách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...