Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

censurable

/'senʃərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

censurable

/'senʃərəbl/

tính từ

  • đáng phê bình, đáng chỉ trích, đáng khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

s deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...