Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

censurer

//

  • xem censure
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who censures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...