Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

census taker

/'sensəs'teikə/

danh từ

  • cán bộ điều tra số dân (đi từng nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...