centare
/'sentɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centare
//
- Cách viết khác : centiare
Định nghĩa tiếng Anh
n a centare is 1/100th of an are
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a centare is 1/100th of an are
Đang tải...