Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centennially

/sen'tenɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centennially

//

* phó từ
  • một trăm năm một lần
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Once in a hundred years.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...