centibar
/'sentibɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centibar
//
* danh từ- centiba (đơn vị đo khí áp)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...