Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centigramme

/'sentigræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centigramme

/'sentigræm/

danh từ

  • xentigam
Định nghĩa tiếng Anh

n. The hundredth part of a gram; a weight equal to .15432 of a grain. See Gram.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...