Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centiliter

/'senti,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centiliter

/'senti,mi:tə/

danh từ

  • xentilit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metric unit of volume equal to one hundredth of a liter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...