Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★

centimetre

/'senti,mi:tə/

danh từ

  • xentimet
Biến thể từ centimetres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to one hundredth of a meter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...