Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centimetric

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centimetric

//

* tính từ
  • thuộc centimet
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...