Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centimo

/'senti'mou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centimo

//

* danh từ
  • số nhiều cetimos
  • đồng xu bằng 1 / 100 đơn vị cơ bản tiền Tây Ban Nha và một số nước Nam Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fractional monetary unit of Venezuela and Costa Rica and Equatorial Guinea and Paraguay and Spain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...