Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centner

/'sentnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centner

/'sentnə/

danh từ

  • tạ Đức (bằng 50kg)
Định nghĩa tiếng Anh

n. in some European countries: a unit of weight equivalent to 50 kilograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...